Tới nội dung chính
⼣

tịch · chiều, tối

xī (xi1)

Bộ thủ số 36 · 3 nét (第 36 部首 · 3 画 dì 36 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼣ (tịch) — nghĩa: chiều, tối, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình ngôi nhà hay nơi ở, biểu thị buổi chiều hay tối khi người dân về nhà. Dần dần, ý nghĩa mở rộng để chỉ toàn bộ buổi tối, buổi chiều.

Mẹo nhớ: Nhớ hình dáng như một chiếc nhà nhỏ - đó là lúc mọi người về nhà vào buổi chiều tối.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 外wàingoại

    bên ngoài; ngoài ra

    HSK 1

    5 nét

  • 夗yuànuyển

    nằm trằn trọc; trở mình khi ngủ

    5 nét

  • 多duōđa

    nhiều; nhiều hơn; đa

    HSK 1

    6 nét

  • 夙sùtúc

    buổi sáng; sáng (trước trưa)

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 外 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu