Tới nội dung chính
⽜

ngưu · bò

niú (niu2)

Bộ thủ số 93 · 4 nét (第 93 部首 · 4 画 dì 93 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽜ (ngưu) — nghĩa: bò, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình của một con bò, với hai sừng ở trên và bốn chân ở dưới. Trong giáp cốt văn và triện thư, nét vẽ mô tả rõ hình dáng của bò hoang hoặc gia súc.

Mẹo nhớ: Hình chữ ⽜ giống như một con bò nhìn từ trước với hai sừng nhô ra và bốn chân chạm đất.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • 牛niúngưu

    bò; trâu

    HSK 3

    4 nét

  • 牝pìntẫn

    cái; giống cái (chim, thú, cây)

    6 nét

  • 牟móumưu

    lúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 3

Bộ thủ chính của chữ 牟 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu