U型池

U型池
Uxíngchí
U hình trì

hồ hình chữ U; ống dẫn nửa hình trụ (trong thể thao trượt ván)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hồ hình chữ U; ống dẫn nửa hình trụ (trong thể thao trượt ván)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.