U型枕

U型枕
Uxíngzhěn
U hình chẩm

gối chữ U; gối đỡ cổ hình chữ U

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gối chữ U; gối đỡ cổ hình chữ U

    • U

      Tôi cần một cái gối chữ U.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.