O型腿

O型腿
Oxíngtuǐ
O hình thối

chân vòng kiềng; chân chữ O

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân vòng kiềng; chân chữ O

    • O

      Anh ấy có chân vòng kiềng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.