3D打印

3D打印
sānDyìn
3 D đả ấn

in 3D; công nghệ in 3D

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in 3D; công nghệ in 3D

    • 3D

      Công nghệ in 3D phát triển rất nhanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.