龙的传人

龙的传人
lóngdechuánrén
long đích truyền nhân

con cháu Rồng; người Hoa (người Hán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cháu Rồng; người Hoa (người Hán)

    • Chúng ta đều là con cháu Rồng Tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.