龙头蛇尾

龙头蛇尾
lóngtóushéwěi
long đầu xà vĩ

đầu voi đuôi chuột [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đầu voi đuôi chuột [thành ngữ]

    • Dự án này đầu voi đuôi chuột, không thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.