龙凤胎

龙凤胎
lóngfèngtāi
long phượng thai

cặp sinh đôi một trai một gái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cặp sinh đôi một trai một gái

    • Họ sinh một cặp song sinh trai gái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.