齿鲸

齿鲸
chǐjīng
xỉ kình

cá voi có răng (Odontoceti)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi có răng (Odontoceti)

    • Cá voi có răng là động vật có vú ở biển.

  2. danh từ

    cá voi có răng (Odontoceti)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.