齿轮
齿轮
xỉ luân
bánh răng; bánh răng truyền động
2 nghĩa#19514
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh răng; bánh răng truyền động
- 。
Cái bánh răng này bị hỏng rồi.
- 貳名danh từ
bánh răng; bánh xe răng
- 。
Bánh răng này bị hỏng rồi.
Đang tải…
齿轮
Phồn thể齒輪
xỉ luân
bánh răng; bánh răng truyền động
2 nghĩa#19514
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh răng; bánh răng truyền động
- 。
Cái bánh răng này bị hỏng rồi.
- 貳名danh từ
bánh răng; bánh xe răng
- 。
Bánh răng này bị hỏng rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūra; ra ngoài
- 齿chǐrăng; (văn) xỉ
- 龀chènthay răng sữa
- 龁hé(văn) gặm; cắn
- 龂yínlợi răng; nướu răng
- 龅bāorăng vẩu; (răng) nhô ra ngoài
- 龇zīrăng hô; răng vổ; nhe răng
- 龃jǔrăng so le; dùng trong từ "bất hòa; mâu thuẫn"
- 龆tiáothay răng sữa; rụng răng sữa
- 龄língtuổi; độ tuổi
- 龈yínlợi (răng); nướu răng
- 龊chuòdùng trong 齷齪|龌龊[wo4 chuo4]