Tới nội dung chính

齿轮

齿轮
chǐlún
xỉ luân

bánh răng; bánh răng truyền động

2 nghĩa#19514
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh răng; bánh răng truyền động

    • 。

      Cái bánh răng này bị hỏng rồi.

  2. 貳名danh từ

    bánh răng; bánh xe răng

    • 。

      Bánh răng này bị hỏng rồi.

齿
chǐ
xỉ
BỘ THỦ⿒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu