齿蠹

齿蠹
chǐ
xỉ đố

sâu răng (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sâu răng (cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.