鼾声如雷

鼾声如雷
hānshēngléi
han thanh như lôi

tiếng ngáy như sấm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiếng ngáy như sấm [thành ngữ]

    • Khi anh ấy ngủ, tiếng ngáy như sấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.