鼻烟盒

鼻烟盒
yān
tỵ yên hạp

hộp đựng thuốc hít (snuff)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đựng thuốc hít (snuff)

    • Anh ấy có một hộp đựng thuốc lá hít đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.