鼻出血

鼻出血
chūxuè
tỵ xuất huyết

chảy máu cam; chảy máu mũi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chảy máu cam; chảy máu mũi

    • Anh ấy thường xuyên bị chảy máu cam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.