默西亚

默西亚
mặc tây á

Đấng Mết-xi-a; Đấng Cứu Thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đấng Mết-xi-a; Đấng Cứu Thế

    • Messiah là Đấng Cứu Thế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.