黑矮星

黑矮星
hēiǎixīng
hắc ải tinh

sao lùn đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao lùn đen

    • Sao lùn đen là tàn dư sao lý thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.