黑白电视

黑白电视
hēibáidiànshì
hắc bạch điện thị

ti vi đen trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ti vi đen trắng

    • Nhà tôi có một chiếc TV đen trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.