黑森林蛋糕

黑森林蛋糕
HēiSēnlíndàngāo
hắc sâm lâm đản cao

bánh Black Forest (bánh kem rừng đen)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh Black Forest (bánh kem rừng đen)

    • Tôi thích ăn bánh Black Forest.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.