鹰嘴豆

鹰嘴豆
yīngzuǐdòu
ưng chuỷ đậu

đậu chickpea; đậu gà (Cicer arietinum)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu chickpea; đậu gà (Cicer arietinum)

    • Đậu gà là một loại thực phẩm lành mạnh.

  2. danh từ

    đậu gà; đậu chickpea (Cicer arietinum)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(chim)BỘ
  • ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))HÌNH THANH

Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.

(bao trên-trái)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.