- 鳥điểu(chim)BỘ
- 䧹ưng(chim ưng (cung cấp âm và nghĩa))HÌNH THANH
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
đậu chickpea; đậu gà (Cicer arietinum)
đậu chickpea; đậu gà (Cicer arietinum)
Đậu gà là một loại thực phẩm lành mạnh.
đậu gà; đậu chickpea (Cicer arietinum)
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
đậu chickpea; đậu gà (Cicer arietinum)
đậu chickpea; đậu gà (Cicer arietinum)
Đậu gà là một loại thực phẩm lành mạnh.
đậu gà; đậu chickpea (Cicer arietinum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.