鹅膏蕈素

鹅膏蕈素
égāoxùn
nga cao tẩm tố

độc tố amanitin (từ nấm độc amanita)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc tố amanitin (từ nấm độc amanita)

    • Amanitin là một chất cực độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.