鹅卵石

鹅卵石
éluǎnshí
nga noãn thạch

sỏi; đá cuội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sỏi; đá cuội

    • Trên bãi biển có rất nhiều sỏi.

  2. danh từ

    sỏi cuội; đá cuội

    • Trên bãi biển có rất nhiều đá cuội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.