鸣锣

鸣锣
míngluó
minh la

đánh chiêng (ra hiệu rút lui)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh chiêng (ra hiệu rút lui)

    • Anh ấy đánh chiêng mở đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.