鸣钟

鸣钟
míngzhōng
minh chung

gióng chuông; đánh chuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gióng chuông; đánh chuông

    • Trong chùa đã gióng chuông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.