鸡头米

鸡头米
tóu
kê đầu mễ

hạt khiếm thực; hạt súng gai (Euryale ferox)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt khiếm thực; hạt súng gai (Euryale ferox)

    • Gorgon fruit là quả của một loại cây thủy sinh.

  2. danh từ

    hạt khiếm thực; hạt súng gai (Euryale ferox)

    • Hạt sen là một loại cây thủy sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.