鸟苷酸二钠

鸟苷酸二钠
niǎogānsuānèr
điểu đại toan nhị nột

guanylat disodium (E627)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    guanylat disodium (E627)

    • Disodium guanylate là một loại phụ gia thực phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(con chim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.