鲜奶油

鲜奶油
xiānnǎiyóu
tiên nãi dầu

kem tươi; whipping cream

2 nghĩa#46093
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kem tươi; whipping cream

    • Tôi thích ăn bánh kem tươi.

  2. danh từ

    kem tươi; kem sữa tươi

    • Cái bánh này có kem tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.