鱼缸

鱼缸
gāng
ngư cang

bể cá; hồ cá

3 nghĩa#24768
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bể cá; hồ cá

    • Cái bể cá này rất đẹp.

  2. danh từ

    bể cá; bình cá cảnh

  3. bể nuôi cá; bể cá cảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.