鱼籽

鱼籽
ngư tử

trứng cá; cá trứng (roe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng cá; cá trứng (roe)(kế thừa)

    • Tôi thích ăn trứng cá muối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.