- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
trứng cá muối; caviar
trứng cá muối; caviar
Trứng cá muối rất đắt.
trứng cá muối; caviar
trứng cá muối; caviar
Trứng cá muối rất đắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.