鱼丽阵

鱼丽阵
zhèn
ngư lệ trận

đội hình bộ binh dẫn đầu bởi chiến xa (trận pháp cổ đại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội hình bộ binh dẫn đầu bởi chiến xa (trận pháp cổ đại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.