魔窟

魔窟
ma quật

sào huyệt của quỷ dữ; hang ổ tội ác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sào huyệt của quỷ dữ; hang ổ tội ác

    • Nơi này quả thực là một hang ổ ma quỷ.

  2. danh từ

    cung điện ma quái; nơi bị thế lực tà ác chiếm giữ

    • Nơi này đơn giản là một hang ổ ma quỷ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.