Tới nội dung chính

鬼鬼祟祟

鬼鬼祟祟
guǐguǐsuìsuì
quỷ quỷ tuý tuý

lén lút; lén lén lút lút; hành động lén lút [thành ngữ]

1 nghĩa#17364
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lén lút; lén lén lút lút; hành động lén lút [thành ngữ]

    • 。

      Anh ta lúc nào cũng lén lút.

鬼
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⿁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu