鬼剃头

鬼剃头
guǐtóu
quỷ thế đầu

hói từng mảng; rụng tóc từng vùng (alopecia areata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hói từng mảng; rụng tóc từng vùng (alopecia areata)

    • Anh ấy bị hói đầu từng mảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.