高铁血红蛋白

高铁血红蛋白
gāotiěxuèhóngdànbái
cao thiết huyết hồng đản bạch

methemoglobin (dạng hemoglobin bị oxy hóa, không vận chuyển được oxy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    methemoglobin (dạng hemoglobin bị oxy hóa, không vận chuyển được oxy)

    • Methemoglobin là một loại bệnh về máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.