高能粒子

高能粒子
gāonéng
cao năng lạp tử

hạt năng lượng cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt năng lượng cao

    • Hạt năng lượng cao là một phần của tia vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.