高分子化学

高分子化学
gāofēnhuàxué
cao phân tử hoá học

hóa học cao phân tử; hóa học polyme

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa học cao phân tử; hóa học polyme

    • Hóa học polymer là một môn học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.