- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
Anh ấy là một học sinh điểm cao nhưng năng lực thấp.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
Anh ấy là một học sinh điểm cao nhưng năng lực thấp.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.