高举远蹈

高举远蹈
gāoyuǎndǎo
cao cử viễn đạo

cao bay xa chạy; ẩn cư thoát tục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cao bay xa chạy; ẩn cư thoát tục [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.