Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
骨关节炎
骨关节炎
cốt quan tiết viêm
viêm xương khớp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm xương khớp
- 。
Viêm xương khớp là một bệnh khớp phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ骨关节炎
Phồn thể骨關節炎
cốt quan tiết viêm
viêm xương khớp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm xương khớp
- 。
Viêm xương khớp là một bệnh khớp phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.