骚闹

骚闹
sāonào
tao náo

ồn ào; làm náo loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ồn ào; làm náo loạn

    • Bọn trẻ đang làm ồn ở bên ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.