骚乱者

骚乱者
sāoluànzhě
tao loạn giả

kẻ gây bạo loạn; người bạo loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ gây bạo loạn; người bạo loạn

    • Những kẻ bạo loạn đã bị cảnh sát bắt giữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.