- 馬mã(ngựa)BỘ
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)HÌNH THANH
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
kẻ lừa đảo; tên bịp bợm
kẻ lừa đảo; tên bịp bợm
中经常说假话、骗人的人jīngcháng shuō jiǎhuà, piàn rén de rén
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
kẻ lừa đảo; tên lừa bịp
中说假话来欺骗别人的人shuō jiǎhuà lái qīpiàn biérén de rén
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
kẻ lừa đảo; tên bịp bợm
kẻ lừa đảo; tên bịp bợm
中经常说假话、骗人的人jīngcháng shuō jiǎhuà, piàn rén de rén
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
kẻ lừa đảo; tên lừa bịp
中说假话来欺骗别人的人shuō jiǎhuà lái qīpiàn biérén de rén
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.