Tới nội dung chính

骗子

骗子
piànzi
phiến tử

kẻ lừa đảo; tên bịp bợm

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2150
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ lừa đảo; tên bịp bợm

    中经常说假话、骗人的人jīngcháng shuō jiǎhuà, piàn rén de rén

    • 。

      Anh ta là một kẻ lừa đảo.

  2. 貳名danh từ

    kẻ lừa đảo; tên lừa bịp

    中说假话来欺骗别人的人shuō jiǎhuà lái qīpiàn biérén de rén

骗
piàn
phiến
BỘ THỦ⾺
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu