验资

验资
yàn
nghiệm tư

xác minh vốn; kiểm tra vốn góp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xác minh vốn; kiểm tra vốn góp

    • Công ty cần xác minh vốn.

  2. động từ

    xác minh vốn đăng ký; kiểm định vốn đầu tư

    • Công ty cần chứng nhận vốn đăng ký.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.