验证码

验证码
yànzhèng
nghiệm chứng mã

mã xác minh; mã xác nhận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã xác minh; mã xác nhận

    • Vui lòng nhập mã xác minh.

  2. danh từ

    mã xác nhận; mã CAPTCHA

    • Vui lòng nhập mã xác nhận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.