验伤

验伤
yànshāng
nghiệm thương

kiểm tra vết thương (thường cho mục đích pháp y)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra vết thương (thường cho mục đích pháp y)

    • Bác sĩ đang khám vết thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.