骇异

骇异
hài
hãi dị

(văn) kinh ngạc; sửng sốt; bàng hoàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) kinh ngạc; sửng sốt; bàng hoàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.