骇客

骇客
hài
hãi khách

tin tặc; hacker

1 nghĩa#36677
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin tặc; hacker

    • Anh ấy là một hacker.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.