Tới nội dung chính

骇客

骇客
hàikè
hãi khách

tin tặc; hacker

1 nghĩa#36677
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tin tặc; hacker

    • 。

      Anh ấy là một hacker.

骇
hài
hãi
BỘ THỦ⾺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu