黑客
黑客
hắc khách
tin tặc; hacker
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8778
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tin tặc; hacker
中利用计算机技术非法入侵他人系统的人lìyòng jìsuànjī jìshù fēifǎ rùqīn tārén xìtǒng de rén
- 。
Anh ấy là một hacker.
Đang tải…
黑客
Phồn thể黑
hắc khách
tin tặc; hacker
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8778
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tin tặc; hacker
中利用计算机技术非法入侵他人系统的人lìyòng jìsuànjī jìshù fēifǎ rùqīn tārén xìtǒng de rén
- 。
Anh ấy là một hacker.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 点diǎngiờ (3点 = 3 giờ); điểm; chút
- 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
- 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
- 默mòim lặng; câm lặng
- 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
- 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
- 黗tūnvàng sẫm; đen vàng
- 黜chùcách chức; bãi chức
- 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ