Tới nội dung chính

黑客

黑客
hēikè
hắc khách

tin tặc; hacker

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8778
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tin tặc; hacker

    中利用计算机技术非法入侵他人系统的人lìyòng jìsuànjī jìshù fēifǎ rùqīn tārén xìtǒng de rén

    • 。

      Anh ấy là một hacker.

黑
hēi
hắc
BỘ THỦ⿊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu