Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
/
骂声
骂声
mạ thanh
nước; nước uống
4 nghĩaLượng từ 片
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước; nước uống
- 。
Anh ấy nghe thấy một tràng mắng chửi.
- 貳名danh từ
tiếng chửi; lời chỉ trích gay gắt
- 參名danh từ
bơi (thường dùng trong "biết bơi" và "tính nước")
- 。
Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.
- 肆名danh từ
(khẩu) rỗng tuếch; kém chất lượng; hời hợt
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ骂声
Phồn thể罵聲
mạ thanh
nước; nước uống
4 nghĩaLượng từ 片
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước; nước uống
- 。
Anh ấy nghe thấy một tràng mắng chửi.
- 貳名danh từ
tiếng chửi; lời chỉ trích gay gắt
- 參名danh từ
bơi (thường dùng trong "biết bơi" và "tính nước")
- 。
Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.
- 肆名danh từ
(khẩu) rỗng tuếch; kém chất lượng; hời hợt
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối